Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàng rào



noun
fence; hedge
hàng rào kẽm gai barbed-wire fence

[hàng rào]
fence; hedge; barrier; palisade
Hàng rào điện
Electric fence
Dựng hàng rào
To raise a barrier
Dẹp bỏ hàng rào
To break down a barrier
Mi thấy ta giống cột hàng rào chưa?
Do I look like a fence post to you?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.