Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hyaline




hyaline
['hɑiəlin]
tính từ
trong suốt, tựa thuỷ tinh
danh từ, (thơ ca)
biển lặng
bầu trời trong sáng


/'hɑiəlin/

tính từ
trong suốt, tựa thuỷ tinh

danh từ, (thơ ca)
biển lặng
bầu trời trong sáng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hyaline"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.