Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impresari




impresari
Xem impresario


/,impre'sɑ:riou/

danh từ, số nhiều impresarios, impresari
người tổ chức các buổi biểu diễn sân khấu; ông bầu (gánh hát, đoàn vũ ba lê, đoàn ca múa nhạc...)

Related search result for "impresari"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.