Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
in-law


/'inlɔ:/

danh từ, (thông tục)
bố chồng; bố vợ; mẹ chồng, mẹ vợ
((thường) số nhiều) bố mẹ chồng; bố mẹ vợ

Related search result for "in-law"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.