Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incur




incur
[in'kə:]
ngoại động từ
làm cho tự mình phải gánh chịu (cái gì xấu); chịu, gánh, mắc
to incur debts
mắc nợ
to incur expenses
gánh chịu chi phí
to incur losses
chịu thiệt hại
to incur a punishment
chịu phạt, nhận hình phạt


/in'kə:/

ngoại động từ
chịu, gánh, mắc, bị
to incur debts mắc nợ
to incur losses chịu thiệt hại
to incur punishment chịu phạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "incur"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.