Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indefiniteness




indefiniteness
[in'definitnis]
Cách viết khác:
indefinitude
[,indi'finitju:d]
danh từ
tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát
tính không giới hạn, tính không hạn định


/in'definitnis/ (indefinitude) /,indi'finitju:d/

danh từ
tính mập mờ, tính không rõ ràng, tính không dứt khoát
tính không giới hạn, tính không hạn định

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.