Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingrained




ingrained
[in'greind]
tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế
ingrained laziness
thói lười biếng thâm căn cố đế


/'in'greind/

tính từ
ăn sâu, thâm căn cố đế

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.