Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intonate




intonate
['intouneit]
Cách viết khác:
intone
[in'toun]
như intone


/in'toutou/ (intonate) /'intouneit/

ngoại động từ
ngâm
phát âm có ngữ điệu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intonate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.