Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inundate




inundate
['inʌndeit]
ngoại động từ
tràn ngập
rain-water inundates the low rice-fields
nước mưa tràn ngập những thửa ruộng thấp


/'inʌndeit/

ngoại động từ
tràn ngập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inundate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.