Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jaconet




jaconet
['dʒækənət]
danh từ
vải jagan (một loại vải trắng mỏng)


/'dʤækənət/

danh từ
vải jagan (một loại vải trắng mỏng)

Related search result for "jaconet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.