Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lac


/læk/

danh từ

cánh kiến đỏ

sơn

danh từ (lakh)

/lɑ:k/

(Ânh-Ân) mười vạn ((thường) nói về đồng rupi)

danh từ

sữa ((viết tắt) trong đơn thuốc)


Related search result for "lac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.