Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
medial




medial
['mi:djəl]
tính từ
có kích thước trung bình
ở giữa, trung gian
danh từ
(ngữ âm học) âm đệm



trung tâm

/'mi:djəl/

tính từ
ở giữa
trung bình; vừa

Related search result for "medial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.