Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
meliorate




meliorate
['mi:ljəreit]
ngoại động từ
làm cho tốt hơn, cải thiện
nội động từ
trở nên tốt hơn


/'mi:ljəreit/

ngoại động từ
làm cho tốt hơn, cải thiện

nội động từ
trở nên tốt hơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "meliorate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.