Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mendicity




mendicity
[men'disiti]
danh từ
nghề ăn xin; sự ăn mày; thân phận hành khất


/men'disiti/

danh từ
nghề ăn xin; sự ăn mày

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mendicity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.