Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mugger




mugger
['mʌgə]
danh từ
(động vật học) cá sấu Ân-độ
người hay õng ẹo/uốn éo/làm bộ làm tịch
diễn viên sắm vai không tự nhiên/quá cường điệu


/'mʌgə/

danh từ
(động vật học) cá sấu Ân-ddộ

Related search result for "mugger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.