Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhà máy



noun
factory, plant (Mỹ)

[nhà máy]
works; factory; plant; mill; manufactory
Nhà máy này hoạt động suốt ngày
The plant is in operation round the clock
Trung bình mỗi ngày nhà máy sản xuất được 100 máy
Factory production averages out at 100 machines a day; The factory averages 100 machines a day



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.