Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nosh




nosh
[nɔ∫]
danh từ
quà vặt, món ăn vặt
nội động từ
ăn quà vặt; hay ăn vặt


/nɔʃ/

danh từ
quà vặt, món ăn vặt

nội động từ
ăn quà vặt; hay ăn vặt

Related search result for "nosh"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.