Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
occlusive




occlusive
[ɔ'klu:siv]
tính từ
để đút nút, để bít
(hoá học) hút giữ
danh từ
(ngôn ngữ học) âm tắc


/ɔ'klu:siv/

tính từ
để đút nút, để bít
(hoá học) hút giữ

danh từ
(ngôn ngữ học) âm tắc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.