Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
off-saddle




off-saddle
['ɔ:f'sædl]
ngoại động từ
tháo yên (ngựa)
nội động từ
xuống yên, xuống ngựa


/'ɔ:f'sædl/

ngoại động từ
tháo yên (ngựa)

nội động từ
xuống yên, xuống ngựa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.