Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
offense




offense
[ə'fens]
danh từ
như offence
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thể dục thể thao) đội hoặc bộ phận tấn công; phương pháp tấn công
their team had a poor offense
đội của họ có lối tấn công tồi
they deserved to lose; their offense was badly planned
họ thua là đáng, kế hoạch tấn công của họ rất kém


/ə'fens/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "offense"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.