Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
opacity




opacity
[ou'pæsiti]
Cách viết khác:
opaqueness
[ou'peiknis]
danh từ
tính mờ đục
(vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng
sự tối nghĩa (của một từ)
sự trì độn
the opacity of glass
sự mờ đục của tấm kính



(vật lí) [tính, độ] chắn sáng

/ou'pæsiti/

danh từ
tính mờ đục
(vật lý) tính chắn sáng; độ chắn sáng
sự tối nghĩa (của một từ)
sự trì độn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "opacity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.