Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
open-eyed




open-eyed
['oupn'aid]
tính từ
nhìn trao tráo (ngạc nhiên, chú ý, nhìn chằm chằm)
to gaze open-eyed at somebody
trố mắt nhìn ai
nhìn mở to mắt
chăm chú, lưu tâm, đề phòng


/'oupn'aid/

tính từ
nhìn trô trố (ngạc nhiên, chú ý)
to gaze open-eyed at somebody trố mắt nhìn ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "open-eyed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.