Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ounce





ounce


ounce

An ounce is a unit of weight. One cup of water weighs eight ounces.

[auns]
danh từ
(động vật học) báo tuyết
danh từ, viết tắt là oz
Aoxơ (đơn vị (đo lường) bằng 28,35 g)
(ounce of something) một số lượng thật nhỏ của cái gì
there is not an ounce of truth in his story
câu chuyện của nó chẳng có chút gì là thật cả
she hasn't an ounce of common sense
cô ta chẳng có lấy một chút lương tri thông thường


/auns/

danh từ
(viết tắt) oz
Aoxơ (đơn vị đo lường bằng 28, 35 g)

(thơ ca)
giống mèo rừng
(động vật học) báo tuyết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ounce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.