Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overleap




overleap
[,ouvə'li:p]
ngoại động từ overleaped, overleapt
nhảy qua, vượt qua
nhảy cao hơn
bỏ qua, ngơ đi


/,ouvə'li:p/

ngoại động từ
nhảy qua, vượt qua
nhảy cao hơn
bỏ qua, ngơ đi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "overleap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.