Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parallel bars




parallel+bars
['pærəlel,bɑ:z]
danh từ
(thể dục,thể thao) xà kép


/'pærəlel,bɑ:z/

danh từ
(thể dục,thể thao) xà kép

Related search result for "parallel bars"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.