Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
planet





planet


planet

Eight planets and one dwarf planet orbit our Sun.

['plænit]
danh từ
(thiên văn học) hành tinh
(tôn giáo) áo lễ



(thiên văn) hành tinh
inferior p. (thiên văn) hành tinh dưới
inner p. (thiên văn) hành tinh trong
minor p.s (thiên văn) tiểu hành tinh
outer p. (thiên văn) hành tinh ngoài
principal p. (thiên văn) hành tinh chính, hành đại tinh
secondary p. vệ tinh (tự nhiên)
superior p. (thiên văn) hành tinh trên

/'plænit/

danh từ
(thiên văn học) hành tinh
(tôn giáo) áo lễ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "planet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.