Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plangency




plangency
['plændʒənsi]
danh từ
tính ngân vang; sự ngân vang (của âm thanh)
tính thảm thiết, tính than vãn; sự buồn rầu (của âm thanh)


/'plændʤənsi/

danh từ
tính vang, tính ngân vang (của âm thanh)
tính thảm thiết; tính than van, tính nài nỉ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.