Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poetry





poetry
['pouitri]
danh từ
thi ca (thơ ca) nói chung; nghệ thuật thơ
epic poetry
sử thi
lyric poetry
thơ trữ tình
dramatic poetry
kịch thơ
chất thơ, thi vị; tính chất thú vị về thẩm mỹ


/'pouitri/

danh từ
thơ; nghệ thuật thơ
chất thơ, thi vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poetry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.