Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
propounder




propounder
[prə'paundə]
danh từ
người đề nghị, người đề xuất, người gợi ý, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch..)
người đưa chứng thực (bản chúc thư)


/propounder/

danh từ
người đề nghị, người đề xuất, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch)
người đưa chứng thực (bản chúc thư)

Related search result for "propounder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.