Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pussy





pussy
['pʌsi]
danh từ
mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em) (như) pussy cat
(y học) bộ phận sinh dục nữ; âm hộ
(thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)


/'pʌsi/

tính từ
(y học) có mủ
giống mủ, như mủ

danh từ
khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
luây nhuyền pussy
(thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pussy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.