Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quay



verb
to turn; to revolve; to swivel
bánh xe quay a wheel turns round
To whirl; to reverse; to turn back
quay gót to turn on one's heels. to roast
quay gà to roast a chicken

[quay]
động từ.
turn; revolve; swivel; spin; gyrate; rotate
bánh xe quay
a wheel turns round.
whirl; reverse; turn back;
quay gót
to turn on one's heels.
roast; fry; fried; roasted
quay gà
to roast a chicken.
suddenly, all of a sudden
ngã quay ra
faint (away), swoon
film
tôi muốn quay cảnh này
I want to film this scene
(in examination) ask difficult questions



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.