Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rủi ro


[rủi ro]
mishap; risk; hazard
Rủi ro giá cả
Risk in prices
Rủi ro hối đoái
Foreign exchange risk
Rủi ro xuất khẩu
Export risk
Rủi ro nghề nghiệp
Occupational hazards
misfortune
Vận hạnh và rủi ro
Fortune and misfortune



Risk
Unlucky, unfortunate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.