Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redundant




redundant
[ri'dʌndənt]
tính từ
thừa, dư
redundant population in the cities
số dân thừa ở các thành phố
không cần thiết, rườm rà ((văn học), (nghệ thuật))
không cần đến, bị sa thải (về công nhân (công nghiệp))



dôi, thừa, dư

/ri'dʌndənt/

tính từ
thừa, dư
redundant population in the cities số dân thừa ở các thành phố
rườm rà (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "redundant"
  • Words contain "redundant" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    dư thừa rườm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.