Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
regality




regality
[ri'gæliti]
danh từ
địa vị của nhà vua; quyền hành của nhà vua
vương quốc
đặc quyền của nhà vua


/ri'gæliti/

danh từ
địa vị của nhà vua; quyền hành của nhà vua
vương quốc
đặc quyền của nhà vua

Related search result for "regality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.