Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reorganise




ngoại động từ
tổ chức lại, cải tổ lại



reorganise
[,ri:'ɔgənaiz]
Cách viết khác:
reorganize
[,ri:'ɔgənaiz]
như reorganize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.