Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
restrictive




restrictive
[ri'striktiv]
tính từ
hạn chế, giới hạn
restrictive practices
những biện pháp hạn chế (sản xuất (công nghiệp)...)
restrictive rulings
những qui định giới hạn
(ngôn ngữ học) hạn định (một mệnh đề, cụm từ quan hệ..)


/ris'triktiv/

tính từ
hạn chế, giới hạn, thu hẹp
restrictive practices biện pháp hạn chế (sản xuất công nghiệp...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.