Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sát thương


[sát thương]
antipersonnel
Vũ khí sát thương
Antipersonnel weapons



Anti-personal
Vũ khí sát thương Anti-personal weapons


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.