Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
seafarer




seafarer
['si:feərə]
danh từ
(thơ, từ hiếm) thủy thủ; người đi biển


/'si:,feərə/

danh từ
(thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) người đi biển; thủ thủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seafarer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.