Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shavian




shavian
['∫eiviən]
tính từ
(thuộc) nhà văn Béc-na-sô; theo lối viết của Béc-na-Sô
danh từ
người hâm mộ Béc-na-Sô


/'ʃeivjən/

tính từ
theo lối viết của Béc-na-Sô

danh từ
người hâm mộ Béc-na-Sô

Related search result for "shavian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.