Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shippen




shippen
['∫ipən]
danh từ
(tiếng địa phương) chuồng bò


/'ʃipən/

danh từ
(tiếng địa phương) chuồng bò

Related search result for "shippen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.