Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shrug



/ʃrʌg/

động từ

nhún vai

!to shrug off

nhún vai coi khinh

    to shrug off an insult nhún vai coi khinh một lời thoá mạ

giũ sạch

    to shrug off the effects of alcohol giũ sạch hơi men


Related search result for "shrug"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.