Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sparsity




danh từ
sự thưa thớt, sự rải rác, sự lơ thơ; sự rải mỏng ra



sparsity
['spɑ:siti]
Cách viết khác:
sparseness
['spɑ:snis]
như sparseness



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.