Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stipel




stipel
['staipəl]
tính từ
(thực vật học) lá kèm con


/'staipəl/

tính từ
(thực vật học) lá kèm con

Related search result for "stipel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.