Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subtend




subtend
[səb'tend]
ngoại động từ
(toán học) trương (một cung)
đối diện với (góc, cung)
the chord AC subtends the arc ABC
dây cung AC đối diện cung ABC
the side XZ subtends the angle XYZ
canh XZ đối diện với góc XYZ


/səb'tend/

ngoại động từ
(toán học) trương (một cung)
đối diện với (góc của một tam giác)...

Related search result for "subtend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.