Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
taxpayer




taxpayer
['tæks,peiə]
danh từ
người đóng thuế (nhất là thuế thu nhập)


/'tæks,peiə/

danh từ
người đóng thuế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.