Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thành thạo



adj
expert, skilled

[thành thạo]
tính từ
expert, skilled
fluent, fluently



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.