Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thi



noun
poetry
verb
to compete, to race to take an examination

[thi]
poetry
Cầm, kỳ, thi, hoạ
Music, chess, poetry and painting
xem cuộc thi; kỳ thi
Thi / hát / nấu ăn
Singing/cooking contest
to rival; to vie; to compete; to race
to sit/take an exam; to take a test
Sáng mai tôi thi môn sử
I'll take a history test/exam tomorrow morning
Thi lấy học bổng
To sit for a scholarship
Gần đến ngày thi, tôi bắt đầu lo lắng
As the contest drew near, I started to worry



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.