Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unbiassed




unbiassed
[,ʌn'baiəst]
Cách viết khác:
unbiased
[,ʌn'baiəst]
như unbiased


/'ʌn'baiəst/ (unbiassed) /'ʌn'baiəst/

tính từ
không thành kiến
không thiên vị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unbiassed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.