Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
afterthought




afterthought
['ɑ:ftəθɔ:t]
danh từ
sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
cách giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau


/'ɑ:ftəθɔ:t/

danh từ
sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.