Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antitheses




antitheses
Xem antithesis


/æn'tiθisis/

danh từ, số nhiều antitheses /æn'tiθisi:z/
phép đối chọi
phản đề
sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập

Related search result for "antitheses"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.